Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+12 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 35318

UTF-8: E8A7B6

UTF-32: 89F6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi3

Định nghĩa tiếng Anh: wine goblet made from horn

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: さかずき

Tiếng Nhật (Kun): SAKAZUKI

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: zhì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

8243, tổng 13 nét, bộ chu 舟 (+7 nét)

Xem thêm:

[ wěi ]

7EAC, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. sợi ngang ; 2. vĩ tuyến

Quảng Cáo

món trẻ thích ăn