Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 訇 - hoanh | 訇 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+2 nét) (nói)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 35335

UTF-8: E8A887

UTF-32: 8A07

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwang1

Định nghĩa tiếng Anh: the sound of a crash

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: hōng,jùn,hēng

Tiếng Nhật: キン ゲン コウ ケン

Tiếng Nhật (On): KOU KEN GEN KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KOYNG

Quan Thoại: hōng

Âm thời Đường: xuɛng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

賢内
hiền nội

Xem thêm:

[ ]

5A7B, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Xem thêm:

san, sôn, tôn, xan [ ]

55B0, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary