Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+2 nét) (nói)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 35335

UTF-8: E8A887

UTF-32: 8A07

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwang1

Định nghĩa tiếng Anh: the sound of a crash

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: hōng,jùn,hēng

Tiếng Nhật: キン ゲン コウ ケン

Tiếng Nhật (On): KOU KEN GEN KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KOYNG

Quan Thoại: hōng

Âm thời Đường: xuɛng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

不毛
bất mao

Xem thêm:

khoan [ kuān ]

5BEC, tổng 14 nét, bộ miên 宀 (+11 nét)

Nghĩa: rộng rãi

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng