Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+3 nét) (nói)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35344

UTF-8: E8A890

UTF-32: 8A10

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Định nghĩa tiếng Anh: expose other’s secrets, pry

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jié,

Tiếng Nhật: コチ ケチ カイ ケイ ケツ あばく

Tiếng Nhật (Kun): ABAKU

Tiếng Nhật (On): KETSU

Tiếng Hàn (Latinh): AL

Quan Thoại: jié

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

異才
dị tài

Xem thêm:

kiên [ jiān ]

8C63, tổng 13 nét, bộ thỉ 豕 (+6 nét)

Nghĩa: 1. con lợn (heo) ba tuổi ; 2. con lợn (heo) to

Xem thêm:

giám [ jiàn ]

9274, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: cái gương soi bằng đồng

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nữ Mạng