Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 訒 - nhẫn | 訒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+3 nét) (nói)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35346

UTF-8: E8A892

UTF-32: 8A12

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/6/2025

Định nghĩa tiếng Anh: hesitate to say, reluctant to speak

Pinyin: rèn

Tiếng Nhật: ジン ニン

Tiếng Nhật (Kun): NAYAMU

Tiếng Nhật (On): JIN NIN

Quan Thoại: rèn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sương, xương [ chāng ]

9F1A, tổng 21 nét, bộ cổ 鼓 (+8 nét)

Nghĩa: 1. tiếng trống tung tung ; 2. động

Xem thêm:

妖災
yêu tai

Xem thêm:

lỗ [ lū , lǔ ]

6C07, tổng 16 nét, bộ mao 毛 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: phổ lỗ 氌,氇)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đánh vần