Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+4 nét) (nói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35363

UTF-8: E8A8A3

UTF-32: 8A23

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Định nghĩa tiếng Anh: take leave of, bid farewell

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jué

Tiếng Nhật: ケツ ケチ ケイ わかれ わかれる

Tiếng Nhật (Kun): WAKARERU WAKARE

Tiếng Nhật (On): KETSU KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEL

Quan Thoại: jué

Âm thời Đường: guet

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Linh giang - (渡靈江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sở kiến hành - (所見行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nỗi [ něi ]

9981, tổng 10 nét, bộ thực 食 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đói ; 2. đuối, kém ; 3. ươn, thối

Xem thêm:

[ ]

5C21, tổng 14 nét, bộ tiểu 小 (+11 nét), nhật 日 (+10 nét)

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng