Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+4 nét) (nói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35370

UTF-8: E8A8AA

UTF-32: 8A2A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong2

Định nghĩa tiếng Anh: visit; ask, inquire

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: fǎng

Tiếng Nhật: ホウ おとずれる たずねる とう

Tiếng Nhật (Kun): OTOZURERU TAZUNERU TOU

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: fǎng

Âm thời Đường: *piɑ̀ng

Tiếng Việt: phỏng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thấu, tấu [ còu ]

6E4A, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: gần, cùng

Xem thêm:

nao, nhu [ náo ]

7331, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Nghĩa: một loài vượn

Quảng Cáo

hạt kê nếp