Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+5 nét) (nói)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35389

UTF-8: E8A8BD

UTF-32: 8A3D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau3

Định nghĩa tiếng Anh: blame

Tiếng Nhật: コウ はじ

Tiếng Nhật (Kun): NONOSHIRU HAJI

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Quan Thoại: gòu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sáp [ yè , zhá ]

7160, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: ninh, nấu

Xem thêm:

kiệm [ jiǎn ]

4FED, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: tiết kiệm

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng