Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33501

UTF-8: E88B9D

UTF-32: 82DD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bui6

Pinyin: bèi

Tiếng Nhật: ハイ

Quan Thoại: bèi

Tiếng Việt: bấc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cốc [ gù , jué ]

688F, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: cái gông bằng gỗ

Xem thêm:

ninh, trữ [ néng , níng , nìng , zhù ]

85B4, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Nghĩa: 1. một hợp chất hữu cơ ở thể lỏng có mùi thơm (công thức hoá học C10H16, dùng để chế hương liệu) ; 2. cỏ trữ, cỏ nanh trắng ; 3. tóc rối ; 4. cỏ um tùm

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nữ Mạng