Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 訿

訿

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+5 nét) (nói)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35391

UTF-8: E8A8BF

UTF-32: 8A3F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Tiếng Nhật: そしる

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ jī ]

4E69, tổng 6 nét, bộ ất 乙 (+5 nét)

Nghĩa: bói xem đúng sai

Quảng Cáo

vỏ ram