Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蹣

蹣

Thông tin ký tự

Bộ: túc ⾜(+11 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 36451

UTF-8: E8B9A3

UTF-32: 8E63

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pun4

Định nghĩa tiếng Anh: to jump over; to limp

Tiếng Hàn (Hangul): 만:1N

Pinyin: pán,mán,liǎng

Tiếng Nhật: マン ハン バン

Tiếng Nhật (Kun): YOROMEKU

Tiếng Nhật (On): MAN BAN HAN

Tiếng Hàn (Latinh): MAN

Quan Thoại: pán mán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

錕鋙
côn ngô

Xem thêm:

phiêu, tiêu [ biāo ]

6807, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ngọn nguồn ; 2. cái nêu ; 3. nêu lên ; 4. viết

Xem thêm:

錙銖
chuy thù

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ