Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+6 nét) (nói)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35427

UTF-8: E8A9A3

UTF-32: 8A63

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai6

Định nghĩa tiếng Anh: reach; achievement, accomplishment

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ケイ ゲイ もうでる いたる

Tiếng Nhật (Kun): ITARU MOUDERU

Tiếng Nhật (On): KEI GEI

Tiếng Hàn (Latinh): YEY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ngèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển