Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+6 nét) (nói)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35456

UTF-8: E8AA80

UTF-32: 8A80

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nei6

Pinyin: èr,chǐ

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): SASOU HAJI

Tiếng Nhật (On): JI NI CHI

Quan Thoại: èr

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

âu [ ]

84F2, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Xem thêm:

chuế [ zhuì ]

8D05, tổng 17 nét, bộ bối 貝 (+10 nét)

Nghĩa: 1. thừa ra, rườm rà ; 2. ở rể, kén rể

Quảng Cáo

kính tân bình