Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+5 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24092

UTF-8: E5B89C

UTF-32: 5E1C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci3

Định nghĩa tiếng Anh: flag, pennant; sign; fasten

Quan Thoại: zhì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

di, đề [ tí , yí ]

8351, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cắt cỏ ; 2. cỏ di; mầm cỏ tranh

Xem thêm:

muội, mạt [ mèi ]

6627, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: 1. mờ mờ, tối tăm ; 2. ngu dốt

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê