Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+5 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24092

UTF-8: E5B89C

UTF-32: 5E1C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci3

Định nghĩa tiếng Anh: flag, pennant; sign; fasten

Quan Thoại: zhì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cảo [ gǎo ]

6772, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: 1. sáng ; 2. cao

Xem thêm:

nghiệm [ yǎn ]

9692, tổng 12 nét, bộ phụ 阜 (+10 nét)

Xem thêm:

[ ]

88D1, tổng 12 nét, bộ y 衣 (+7 nét)

Quảng Cáo

hạt kê