Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 誩

誩

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+7 nét) (nói)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35497

UTF-8: E8AAA9

UTF-32: 8AA9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging6

Định nghĩa tiếng Anh: to quarrel; to wrangle

Pinyin: jìng

Tiếng Nhật: ケイ ギョウ キョウ ゴウ タン トン

Tiếng Nhật (Kun): ARASOIIU

Tiếng Nhật (On): KEI GYOU KYOU GOU TAN TON

Quan Thoại: jìng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

hán việt