Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 誩 - cạnh | 誩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+7 nét) (nói)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35497

UTF-8: E8AAA9

UTF-32: 8AA9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging6

Định nghĩa tiếng Anh: to quarrel; to wrangle

Pinyin: jìng

Tiếng Nhật: ケイ ギョウ キョウ ゴウ タン トン

Tiếng Nhật (Kun): ARASOIIU

Tiếng Nhật (On): KEI GYOU KYOU GOU TAN TON

Quan Thoại: jìng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phất [ fú ]

7ECB, tổng 8 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: dây tam cố (để buộc quan tài)

Xem thêm:

đái, đới [ dài ]

6234, tổng 17 nét, bộ qua 戈 (+13 nét)

Nghĩa: đội (mũ)

Xem thêm:

cảo [ gǎo , kǎo ]

69C0, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: 1. khô ; 2. gỗ khô

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng việt