Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+16 nét) (nói)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 35722

UTF-8: E8AE8A

UTF-32: 8B8A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin3

Định nghĩa tiếng Anh: change, transform, alter; rebel

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: biàn

Tiếng Nhật: ヘン ベン かわる

Tiếng Nhật (Kun): KAWARU

Tiếng Nhật (On): HEN

Tiếng Hàn (Latinh): PYEN

Quan Thoại: biàn

Âm thời Đường: byɛ̀n

Tiếng Việt: biến

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

52EB, tổng 14 nét, bộ lực 力 (+12 nét)

Xem thêm:

kiển [ qiān ]

6513, tổng 20 nét, bộ thủ 手 (+17 nét)

Xem thêm:

phủ [ fǔ ]

8151, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Nghĩa: phủ tạng (lục phủ gồm có: 胃 trung y thượng chỉ vị; 膽,胆 đảm; 腸,肠 đại tràng; 腸,肠 tiểu tràng; 胱 bàng quang; 焦 tam tiêu)

Quảng Cáo

truyện trạng quỷnh