Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 變

變

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+16 nét) (nói)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 35722

UTF-8: E8AE8A

UTF-32: 8B8A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin3

Định nghĩa tiếng Anh: change, transform, alter; rebel

Tiếng Hàn (Hangul): 변:0E

Pinyin: biàn

Tiếng Nhật: ヘン ベン かわる

Tiếng Nhật (Kun): KAWARU

Tiếng Nhật (On): HEN

Tiếng Hàn (Latinh): PYEN

Quan Thoại: biàn

Âm thời Đường: byɛ̀n

Tiếng Việt: biến

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vận [ ]

7E1C, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Xem thêm:

đông, đồng [ tóng ]

4F5F, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: họ Đồng

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025