Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+8 nét) (nói)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35510

UTF-8: E8AAB6

UTF-32: 8AB6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi6

Định nghĩa tiếng Anh: speak ill of, vilify; berate; interrogate

Pinyin: suì

Tiếng Nhật: スイ サイ シュツ ズイ シン ジュチ

Tiếng Nhật (Kun): SEMERU NONOSHIRU

Tiếng Nhật (On): SUI ZUI SAI SHUTSU JUCHI

Tiếng Hàn (Latinh): SWU SWAY SIN CWUL

Quan Thoại: suì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

驊騮
hoa lưu

Xem thêm:

lệ [ lì ]

86CE, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: mẫu lệ 蠣,蛎)

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm