Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 誶

誶

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+8 nét) (nói)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35510

UTF-8: E8AAB6

UTF-32: 8AB6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi6

Định nghĩa tiếng Anh: speak ill of, vilify; berate; interrogate

Pinyin: suì

Tiếng Nhật: スイ サイ シュツ ズイ シン ジュチ セ

Tiếng Nhật (Kun): SEMERU NONOSHIRU

Tiếng Nhật (On): SUI ZUI SAI SHUTSU JUCHI

Tiếng Hàn (Latinh): SWU SWAY SIN CWUL

Quan Thoại: suì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghiễn [ ]

9F74, tổng 24 nét, bộ xỉ 齒 (+9 nét)

Xem thêm:

thu, tưu [ jiū ]

63EB, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: níu, xoắn lại

Xem thêm:

tào [ cáo , zāo ]

69FD, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cái máng cho muông thú ăn ; 2. cái gác dây đàn tỳ bà ; 3. cao hai bên, trũng ở giữa

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu