Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+8 nét) (nói)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35538

UTF-8: E8AB92

UTF-32: 8AD2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng6

Định nghĩa tiếng Anh: excuse, forgive; guess, presume

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: liàng,liáng

Tiếng Nhật: リョウ まこと まことに

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKANISU MAKOTO MAKOTONI

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYANG

Quan Thoại: liàng

Âm thời Đường: liɑ̀ng

Tiếng Việt: lượng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phóng, phỏng [ fǎng ]

8BBF, tổng 6 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: 1. thăm viếng, hỏi thăm ; 2. dò xét

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng