Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 諙

諙

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+8 nét) (nói)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35545

UTF-8: E8AB99

UTF-32: 8AD9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa6

Tiếng Nhật: カイ ケ

Quan Thoại: huà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7A12, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Xem thêm:

hiệp, thiểm, xiểm [ shǎn , xiá ]

965D, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 (+7 nét)

Nghĩa: tên gọi tắt của tỉnh Thiểm Tây của Trung Quốc

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nam Mạng