
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+8 nét) (lúa)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 31250
UTF-8: E7A892
UTF-32: 7A12
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giáp Thành Mã Phục Ba miếu - (夾城馬伏波廟) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 3: Phổ Hiền Tam Muội - () | Thích Ca Mâu Ni Phật