Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 諝

諝

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+9 nét) (nói)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35549

UTF-8: E8AB9D

UTF-32: 8ADD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi1

Định nghĩa tiếng Anh: knowledge; discrimination; treachery

Tiếng Hàn (Hangul): 서:N

Pinyin: xū

Tiếng Nhật: ショ

Tiếng Nhật (Kun): SATOI

Tiếng Nhật (On): SHO

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại: xū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thai [ tái ]

90B0, tổng 7 nét, bộ ấp 邑 (+5 nét)

Nghĩa: nước Thai

Xem thêm:

[ ]

8D9B, tổng 15 nét, bộ tẩu 走 (+8 nét)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng