Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 諝 - tư | 諝 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+9 nét) (nói)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35549

UTF-8: E8AB9D

UTF-32: 8ADD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi1

Định nghĩa tiếng Anh: knowledge; discrimination; treachery

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ショ

Tiếng Nhật (Kun): SATOI

Tiếng Nhật (On): SHO

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

踵謝
chủng tạ

Xem thêm:

điến, điển [ miǎn , tiǎn ]

9766, tổng 16 nét, bộ diện 面 (+7 nét)

Nghĩa: bẽn lẽn, thẹn thùng, e thẹn

Xem thêm:

習塗
tập đồ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nam Mạng