Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 擻

擻

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+15 nét) (tay)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 25851

UTF-8: E693BB

UTF-32: 64FB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau2

Định nghĩa tiếng Anh: shake, tremble, quake; flutter

Pinyin: sǒu,sòu

Tiếng Nhật: ソウ ス

Tiếng Nhật (Kun): AGERU SUTERU

Tiếng Nhật (On): SOU SU

Quan Thoại: sǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ bó ]

58C6, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Xem thêm:

quần [ qún ]

5E2C, tổng 10 nét, bộ cân 巾 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái quần để mặc ; 2. cái váy của phụ nữ

Xem thêm:

lư [ l , lú ]

9A62, tổng 26 nét, bộ mã 馬 (+16 nét)

Nghĩa: con lừa

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 6