Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 音

音

Thông tin ký tự

Bộ: âm ⾳(+0 nét) (âm thanh, tiếng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38899

UTF-8: E99FB3

UTF-32: 97F3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam1

Định nghĩa tiếng Anh: sound, tone, pitch, pronunciation; Kangxi radical 180

Tiếng Hàn (Hangul): 음:0E

Pinyin: yīn

Tiếng Nhật: オン イン おと ね

Tiếng Nhật (Kun): OTO NE

Tiếng Nhật (On): ON IN

Tiếng Hàn (Latinh): UM

Quan Thoại: yīn

Âm thời Đường: *qyim

Tiếng Việt: âm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ lún ]

9300, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

9D62, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Xem thêm:

hồng [ hóng ]

9E3F, tổng 11 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: 1. chim hồng ; 2. chữ, thư tín ; 3. to, lớn

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng