Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 諱

諱

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+9 nét) (nói)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35569

UTF-8: E8ABB1

UTF-32: 8AF1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai5

Định nghĩa tiếng Anh: conceal; shun; regard as taboo

Tiếng Hàn (Hangul): 휘:0N

Pinyin: huì

Tiếng Nhật: キ いみな いむ

Tiếng Nhật (Kun): IMU IMINA

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): HWI

Quan Thoại: huì

Tiếng Việt: huý

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

以來
dĩ lai

Xem thêm:

mai, man [ mái , mán ]

57CB, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Nghĩa: chôn, vùi, che lấp

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu