Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+1 nét) (nói)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35598

UTF-8: E8AC8E

UTF-32: 8B0E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mai4

Định nghĩa tiếng Anh: riddle, conundrum; puzzle

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: メイ ベイ マイ なぞ

Tiếng Nhật (Kun): NAZO

Tiếng Nhật (On): MEI

Tiếng Hàn (Latinh): MI

Quan Thoại:

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ta, tá [ sā , suò , xiē ]

4E9B, tổng 8 nét, bộ nhị 二 (+6 nét)

Nghĩa: ít ỏi

Xem thêm:

nghệ [ ]

8B9B, tổng 25 nét, bộ ngôn 言 (+18 nét)

Xem thêm:

lao [ láo ]

7C29, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 (+12 nét)

Quảng Cáo

bánh canh khô huế