Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+14 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 34839

UTF-8: E8A097

UTF-32: 8817

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zok6

Pinyin: zhuó

Tiếng Nhật: タク ジョウ

Quan Thoại: zhuó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bái, bại, bối [ bài , bēi , bei ]

5504, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: tụng kinh

Xem thêm:

thiệm [ dàn , shàn ]

8D61, tổng 17 nét, bộ bối 貝 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cấp giúp ; 2. phong phú, đầy đủ

Xem thêm:

hồi, manh [ méng ]

8394, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng