Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+1 nét) (nói)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35599

UTF-8: E8AC8F

UTF-32: 8B0F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu2

Định nghĩa tiếng Anh: scold, censure; lead people toward virtuous ways; small, little

Pinyin: xiǎo,sǒu,sòu

Tiếng Nhật: ショウ ソウ シュク スク

Quan Thoại: xiǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

quái [ guà ]

8A7F, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: lầm, lừa dối

Xem thêm:

tê, tễ [ jī ]

8E8B, tổng 21 nét, bộ túc 足 (+14 nét)

Nghĩa: 1. leo lên, lên cao ; 2. mọc lên

Quảng Cáo

trang quynh