Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 謏 - tiểu | tẩu | 謏 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+1 nét) (nói)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35599

UTF-8: E8AC8F

UTF-32: 8B0F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu2

Định nghĩa tiếng Anh: scold, censure; lead people toward virtuous ways; small, little

Pinyin: xiǎo,sǒu,sòu

Tiếng Nhật: ショウ ソウ シュク スク

Quan Thoại: xiǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

男兒
nam nhi

Xem thêm:

[ xiá ]

9050, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Nghĩa: xa cách

Xem thêm:

通物
thông vật
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán hạt óc chó