Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ất (+5 nét) (vị trí thứ hai trong thiên can)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20076

UTF-8: E4B9AC

UTF-32: 4E6C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi6

Định nghĩa tiếng Anh: to hang

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Hàn (Latinh): KEL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

niệu [ niào ]

8132, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Nghĩa: urê (hoá học)

Xem thêm:

kiểu, nghiêu [ jiǎo ]

4FA5, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: 1. (xem: tiêu nghiêu 僥,侥) ; 2. (xem: nghiêu hãnh 倖,倖)

Xem thêm:

sa [ ]

7300, tổng 10 nét, bộ khuyển 犬 (+7 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 9