Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 謘

謘

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+1 nét) (nói)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35608

UTF-8: E8AC98

UTF-32: 8B18

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Pinyin: chí

Tiếng Nhật: チ ジ タイ ヅイ

Quan Thoại: chí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

gian [ jiān ]

8551, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: cỏ gian (như cỏ lân)

Xem thêm:

ky [ ]

8E11, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Xem thêm:

cung [ gōng ]

5311, tổng 12 nét, bộ bao 勹 (+10 nét)

Quảng Cáo

hat ke