Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 謨

謨

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+11 nét) (nói)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35624

UTF-8: E8ACA8

UTF-32: 8B28

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou4

Định nghĩa tiếng Anh: scheme, plan; plan; be without

Tiếng Hàn (Hangul): 모:0N

Pinyin: mó

Tiếng Nhật: ボ モ バク マク はかる

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU

Tiếng Nhật (On): BO MO

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại: mó

Âm thời Đường: mò

Tiếng Việt: mô

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

biển, phiến [ piàn ]

9A19, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Nghĩa: 1. lừa đảo ; 2. nhảy tót lên lưng ngựa

Xem thêm:

ế [ yì ]

7617, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 (+9 nét)

Nghĩa: chôn giấu

Xem thêm:

包紮
bao trát

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng