Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 謨 - mô | 謨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+11 nét) (nói)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35624

UTF-8: E8ACA8

UTF-32: 8B28

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou4

Định nghĩa tiếng Anh: scheme, plan; plan; be without

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: バク マク はかる

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU

Tiếng Nhật (On): BO MO

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại:

Âm thời Đường:

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đấu [ dòu ]

9B2C, tổng 24 nét, bộ đấu 鬥 (+14 nét)

Nghĩa: tranh đấu

Xem thêm:

受教
thụ giáo

Xem thêm:

di, dần [ yín ]

5924, tổng 14 nét, bộ tịch 夕 (+11 nét)

Nghĩa: 1. tiến lên ; 2. chỗ thắt lưng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng