Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+11 nét) (nói)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35624

UTF-8: E8ACA8

UTF-32: 8B28

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou4

Định nghĩa tiếng Anh: scheme, plan; plan; be without

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: バク マク はかる

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU

Tiếng Nhật (On): BO MO

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại:

Âm thời Đường:

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quý [ guǐ ]

7678, tổng 9 nét, bộ bát 癶 (+4 nét)

Nghĩa: Quý (ngôi thứ 10 hàng Can)

Xem thêm:

tha, xà, đà [ tā , tuō ]

5B83, tổng 5 nét, bộ miên 宀 (+2 nét)

Nghĩa: nó, hắn

Xem thêm:

xương, xướng [ chāng , chàng ]

5021, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: nêu ra đầu tiên

Quảng Cáo

nhôm kính