Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+11 nét) (nói)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 35635

UTF-8: E8ACB3

UTF-32: 8B33

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: au1

Định nghĩa tiếng Anh: to sing; songs

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ōu,

Tiếng Nhật: オウ うたう

Tiếng Nhật (Kun): UTAU

Tiếng Nhật (On): OU U

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: ōu

Âm thời Đường: qou

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

dụ [ yòu ]

8BF1, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: 1. dỗ dành ; 2. dẫn dụ

Xem thêm:

tĩnh, tịnh [ jìng , liàng ]

975A, tổng 15 nét, bộ thanh 青 (+7 nét)

Nghĩa: son phấn trang sức

Xem thêm:

[ ]

7C4F, tổng 20 nét, bộ trúc 竹 (+14 nét)

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh