Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 謳

謳

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+11 nét) (nói)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 35635

UTF-8: E8ACB3

UTF-32: 8B33

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: au1

Định nghĩa tiếng Anh: to sing; songs

Tiếng Hàn (Hangul): 구:0N

Pinyin: ōu,xú

Tiếng Nhật: オウ ウ ク うたう

Tiếng Nhật (Kun): UTAU

Tiếng Nhật (On): OU U

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: ōu

Âm thời Đường: qou

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

圯橋
di kiều

Xem thêm:

ký [ jì ]

8507, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cỏ mọc um tùm ; 2. tên một vùng đất thời xưa (nay thuộc phía đông huyện Dịch, tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc)

Quảng Cáo

học hán việt