Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+11 nét) (nói)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35639

UTF-8: E8ACB7

UTF-32: 8B37

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngou4

Định nghĩa tiếng Anh: slander; to revile; huge; big

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: áo,ào

Tiếng Nhật: ゴウ ギョウ ギュウ そしる

Tiếng Nhật (Kun): YAKAMASHII

Tiếng Nhật (On): GYOU GOU GYUU KU

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại: áo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chức [ zhí ]

6A34, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè