Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 謼

謼

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+11 nét) (nói)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 35644

UTF-8: E8ACBC

UTF-32: 8B3C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Định nghĩa tiếng Anh: to shout; to mourn to invoke

Tiếng Hàn (Hangul): 효:N

Pinyin: hū,xiāo

Tiếng Nhật: ク コ コウ キョウ ゴウ さけぶ

Tiếng Nhật (Kun): YOBU

Tiếng Nhật (On): KO KU KOU KYOU

Quan Thoại: hū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

64F3, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Xem thêm:

sanh, sinh [ shēng ]

751F, tổng 5 nét, bộ sinh 生 (+0 nét)

Nghĩa: 1. sinh đẻ ; 2. sống

Xem thêm:

耕作
canh tác

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10