Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 譆

譆

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+12 nét) (nói)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 35654

UTF-8: E8AD86

UTF-32: 8B46

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei1

Định nghĩa tiếng Anh: scream

Tiếng Hàn (Hangul): 희:N

Tiếng Nhật: キ イ あつい ああ

Tiếng Nhật (Kun): AA

Tiếng Nhật (On): KI I

Quan Thoại: xī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

愚癡
ngu si

Xem thêm:

si, sư [ shāi ]

7B5B, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: cái dần, cái sàng

Quảng Cáo

cửa hàng thảo mộc