Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 證 - chứng | 證 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+12 nét) (nói)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 35657

UTF-8: E8AD89

UTF-32: 8B49

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing3

Định nghĩa tiếng Anh: proof, evidence; testify, verify

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhèng

Tiếng Nhật: ショウ あかし

Tiếng Nhật (Kun): AKASHI

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CUNG

Quan Thoại: zhèng

Tiếng Việt: chứng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tì, tỳ [ bì ]

5A62, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: đứa hầu gái

Xem thêm:

工團
công đoàn

Xem thêm:

苦心
khổ tâm
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân phú