Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+12 nét) (nói)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 35657

UTF-8: E8AD89

UTF-32: 8B49

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing3

Định nghĩa tiếng Anh: proof, evidence; testify, verify

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhèng

Tiếng Nhật: ショウ あかし

Tiếng Nhật (Kun): AKASHI

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CUNG

Quan Thoại: zhèng

Tiếng Việt: chứng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uân, uẩn, ôn [ yūn , yùn ]

7E15, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. bông tơ tạp, gai ; 2. đay vụn ; 3. tạp nhạp, lẫn lộn

Xem thêm:

近來
cận lai

Quảng Cáo

cửa nhôm kính xingfa