Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+13 nét) (nói)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 35684

UTF-8: E8ADA4

UTF-32: 8B64

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gik1

Pinyin:

Tiếng Nhật: キャク ケキ キョウ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đà [ ]

7824, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Xem thêm:

迂遠
vu viễn

Xem thêm:

yểu [ yāo , yǎo ]

6B80, tổng 8 nét, bộ ngạt 歹 (+4 nét)

Nghĩa: chết non

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary