Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 譭

譭

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+13 nét) (nói)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 35693

UTF-8: E8ADAD

UTF-32: 8B6D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai2

Định nghĩa tiếng Anh: to slander; to defame

Tiếng Nhật: キ

Tiếng Nhật (On): KI

Quan Thoại: huǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trầm [ ]

8390, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Xem thêm:

thứu, tựu [ jiù ]

9DF2, tổng 23 nét, bộ điểu 鳥 (+12 nét)

Nghĩa: chim kên kên

Xem thêm:

tiêu [ ]

8D06, tổng 19 nét, bộ bối 貝 (+12 nét)

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ