Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鰞

鰞

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+1 nét) (con cá)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39966

UTF-8: E9B09E

UTF-32: 9C1E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu1

Định nghĩa tiếng Anh: squid

Pinyin: wū

Tiếng Nhật: オ ウ

Tiếng Nhật (Kun): IKA

Tiếng Nhật (On): O U

Quan Thoại: wū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đáp, đản [ dā , da , dǎn , dàn ]

75B8, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: chứng bệnh đản

Xem thêm:

sảnh, thính [ ]

5E8D, tổng 7 nét, bộ nghiễm 广 (+4 nét)

Quảng Cáo

truyen trang quynh