Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+13 nét) (nói)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 35695

UTF-8: E8ADAF

UTF-32: 8B6F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Định nghĩa tiếng Anh: translate; decode; encode

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: エキ ヤク わけ

Tiếng Nhật (Kun): WAKE

Tiếng Nhật (On): YAKU EKI

Tiếng Hàn (Latinh): YEK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: dịch

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

嚶嚶
anh anh

Xem thêm:

lạc [ là , lào , luō , luò ]

843D, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. rơi, rụng ; 2. xóm (đơn vị hành chính)

Xem thêm:

liên [ lián ]

5652, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng