Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 護身

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

luân, lôn [ lún ]

4ED1, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Nghĩa: (xem: côn lôn 崙,仑)

Xem thêm:

thác [ tuō , tuó ]

9A5D, tổng 24 nét, bộ mã 馬 (+14 nét)

Nghĩa: 1. cái túi không có đáy ; 2. đồ rèn đúc

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức