Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phong (+9 nét) (gió)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39126

UTF-8: E9A396

UTF-32: 98D6

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu4

Định nghĩa tiếng Anh: floating in air, drifting with wind

Quan Thoại: yáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

汗衫
hãn sam

Xem thêm:

tiếu [ jiào , qiáo , zhàn ]

91AE, tổng 19 nét, bộ dậu 酉 (+12 nét)

Nghĩa: uống rượu với ai mà không phải thù tạc

Quảng Cáo

nhôm kính thủ đức