Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 讄 - luỹ | 讄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+15 nét) (nói)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 35716

UTF-8: E8AE84

UTF-32: 8B84

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Pinyin: lěi

Tiếng Nhật: ルイ

Tiếng Nhật (Kun): INORU

Tiếng Nhật (On): RU I

Quan Thoại: lěi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

dũng [ yǒng ]

8E0A, tổng 14 nét, bộ túc 足 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nhảy nhót ; 2. hăng hái làm việc

Xem thêm:

授与
thụ dữ

Xem thêm:

瑤臺
dao đài
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng