Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 變數
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

liệt, lệ [ liē , liě , lie ]

54A7, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nói bậy, nói ba hoa ; 2. khóc nhèo nhẹo ; 3. nhếch mép ; 4. hài hước, buồn cười, thú vị

Xem thêm:

nhã [ ]

5E8C, tổng 7 nét, bộ nghiễm 广 (+4 nét)

Quảng Cáo

giá sỉ