Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26648

UTF-8: E6A098

UTF-32: 6818

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: fruit tree

Pinyin:

Tiếng Nhật: ザイ ゲイ セイ ケイ サイ

Quan Thoại:

Tiếng Việt: đa

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngưu [ niú ]

725B, tổng 4 nét, bộ ngưu 牛 (+0 nét)

Nghĩa: 1. con trâu ; 2. sao Ngưu

Xem thêm:

các [ gé ]

95A3, tổng 14 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Nghĩa: cái lầu

Xem thêm:

thiêm [ qiān ]

50C9, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: đều, cùng

Quảng Cáo

nhôm kính tân phú