Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+16 nét) (nói)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 35728

UTF-8: E8AE90

UTF-32: 8B90

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau4

Định nghĩa tiếng Anh: enemy, rival, opponent

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: シュウ あだ むくいる

Tiếng Nhật (Kun): MUKUIRU ADA

Tiếng Nhật (On): SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: chóu

Âm thời Đường: zhiou

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

乙夜
ất dạ

Xem thêm:

媻姍
bàn san

Xem thêm:

hác, hốc, khảo [ ]

71C6, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 7