Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 讒口
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cẩn, cận [ jǐn , qín ]

69FF, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: cây cận, cây dâm bụt

Xem thêm:

thấu [ shū , tòu ]

900F, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: xuyên qua

Xem thêm:

nhã [ ]

5E8C, tổng 7 nét, bộ nghiễm 广 (+4 nét)

Quảng Cáo

tháo lắp tủ