Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 註

註

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+5 nét) (nói)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35387

UTF-8: E8A8BB

UTF-32: 8A3B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu3

Định nghĩa tiếng Anh: explain; annotate; make entry

Tiếng Hàn (Hangul): 주:0N

Pinyin: zhù

Tiếng Nhật: チュウ チュ

Tiếng Nhật (Kun): TOKU TOKIAKASHI SHIRUSU

Tiếng Nhật (On): CHUU CHU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhù

Tiếng Việt: chú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phân thuỷ - (分水) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm:

角鸱
giốc si

Xem thêm:

騶卒
sô tốt

Xem thêm:

du [ yōu ]

6EFA, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: nước chảy

Quảng Cáo

mật mía tphcm