Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 讟 - độc | 讟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+22 nét) (nói)

Tổng nét: 29 nét

Unicode: 35743

UTF-8: E8AE9F

UTF-32: 8B9F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: duk6

Định nghĩa tiếng Anh: slander, utter evil words

Pinyin:

Tiếng Nhật: トク ドク トウ

Tiếng Nhật (Kun): URAMU

Tiếng Nhật (On): TOKU DOKU TOU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

消灭
tiêu diệt

Xem thêm:

走利
tẩu lợi

Xem thêm:

qua [ kē , zhuā ]

7C3B, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Nghĩa: 1. roi ngựa, gậy ; 2. cái ống trong nhạc khí

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng