Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+22 nét) (nói)

Tổng nét: 29 nét

Unicode: 35743

UTF-8: E8AE9F

UTF-32: 8B9F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: duk6

Định nghĩa tiếng Anh: slander, utter evil words

Pinyin:

Tiếng Nhật: トク ドク トウ

Tiếng Nhật (Kun): URAMU

Tiếng Nhật (On): TOKU DOKU TOU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bành [ ]

8DBD, tổng 11 nét, bộ túc 足 (+4 nét)

Xem thêm:

ngận [ gén , hěn ]

54CF, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: hài hước, buồn cười, thú vị

Xem thêm:

côn [ huī , kūn ]

88C8, tổng 11 nét, bộ y 衣 (+6 nét)

Nghĩa: cái quần đùi

Quảng Cáo

sửa chữa nhà