Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hương (+12 nét) (mùi thơm)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39337

UTF-8: E9A6A9

UTF-32: 99A9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan4

Định nghĩa tiếng Anh: aromatic, perfumed

Pinyin: fén

Tiếng Nhật: フン ボン

Quan Thoại: fén

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chuỷ [ chuí ]

7BA0, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: cái roi ngựa

Xem thêm:

trạc [ ]

7C71, tổng 30 nét, bộ trúc 竹 (+24 nét)

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng