Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+9 nét) (ăn)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 39306

UTF-8: E9A68A

UTF-32: 998A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau1

Định nghĩa tiếng Anh: spoiled, rotten, stale, rancid

Quan Thoại: sōu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vệ [ wèi ]

8E97, tổng 22 nét, bộ túc 足 (+15 nét)

Nghĩa: quá đáng

Xem thêm:

批駁
phê bác

Xem thêm:

cơ, ki, ky, kỳ [ jī , qí ]

7578, tổng 13 nét, bộ điền 田 (+8 nét)

Nghĩa: 1. số lẻ ; 2. phần lẻ

Quảng Cáo

măng khô ngon