Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+2 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 26088

UTF-8: E697A8

UTF-32: 65E8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: purpose, aim; excellent

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhǐ

Tiếng Nhật: むね うまい

Tiếng Nhật (Kun): MUNE UMAI

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: zhǐ

Âm thời Đường:

Tiếng Việt: chỉ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiên [ jiān ]

7C5B, tổng 22 nét, bộ trúc 竹 (+16 nét)

Nghĩa: (xem: tiên khanh 鏗)

Xem thêm:

minh [ mì , míng , mǐng ]

6E9F, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. biển ; 2. mưa nhỏ

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nữ Mạng